đồng bảo trợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng nhau bảo trợ: "đồng bảo trợ" chỉ hành động hai hoặc nhiều bên cùng đứng ra bảo trợ, hỗ trợ về tài chính, vật chất hoặc tinh thần cho một sự kiện, tổ chức, hoặc cá nhân nào đó.
- Cùng nhau hỗ trợ: Dùng trong ngữ cảnh chính thức, như các tổ chức, doanh nghiệp cùng tài trợ cho một dự án hoặc hoạt động chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai công ty đã đồng bảo trợ cho buổi hòa nhạc từ thiện. (Hai công ty cùng nhau hỗ trợ tài chính cho buổi hòa nhạc từ thiện.)
- Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ đồng bảo trợ chương trình giáo dục vùng sâu. (Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ cùng nhau bảo trợ chương trình giáo dục vùng sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng bảo trợ một nghị quyết": cùng nhau ủng hộ hoặc bảo trợ một nghị quyết trong các cuộc họp chính trị hoặc ngoại giao.
- Các nước thành viên đã đồng bảo trợ nghị quyết về biến đổi khí hậu. (Các nước thành viên cùng nhau ủng hộ và bảo trợ nghị quyết về biến đổi khí hậu.)
"đồng bảo trợ dự án": cùng nhau hỗ trợ và quản lý một dự án.
- Hai tổ chức từ thiện đồng bảo trợ dự án xây trường học. (Hai tổ chức từ thiện cùng nhau hỗ trợ và quản lý dự án xây trường học.)
Biến thể và từ gần giống
Bảo trợ (động từ): hỗ trợ, che chở, bảo vệ.
- Quỹ từ thiện bảo trợ trẻ em mồ côi. (Quỹ từ thiện hỗ trợ và bảo vệ trẻ em mồ côi.)
Tài trợ (động từ): cung cấp tiền hoặc nguồn lực cho một hoạt động.
- Ngân hàng tài trợ cho giải chạy marathon. (Ngân hàng cung cấp tiền cho giải chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
Cùng tài trợ: cùng nhau cung cấp tài chính hoặc nguồn lực.
- Họ cùng tài trợ cho dự án nghiên cứu. (Họ cùng nhau cung cấp tài chính cho dự án nghiên cứu.)
Đồng hỗ trợ: cùng nhau giúp đỡ về nhiều mặt.
- Các nhà hảo tâm đồng hỗ trợ cho nạn nhân thiên tai. (Các nhà hảo tâm cùng nhau giúp đỡ nạn nhân thiên tai.)
Thành ngữ liên quan
- Đồng bảo trợ chung: sự hỗ trợ từ nhiều bên cùng lúc.
- Dự án nhận được sự đồng bảo trợ chung từ ba tập đoàn lớn. (Dự án được hỗ trợ từ ba tập đoàn lớn cùng lúc.)